TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ranh con tiếng Pháp là gì?

"ranh con" trong tiếng Pháp là gamin (danh từ).

gamin Danh từ · cả hai giống

/ɡa.mɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đứa bé tinh nghịch, ranh con.

Xem đầy đủ từ "gamin": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ranh con tiếng Pháp là gì?

"ranh con" trong tiếng Pháp là gamin (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.