TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Ra ngoài tiếng Pháp là gì?

"ra ngoài" trong tiếng Pháp là sortir (nội động từ).

sortir Nội động từ

/sɔʁ.tiʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đi ra, ra, ra ngoài.

  • Maintenant, je peux sortir et jouer dans le jardin. Bây giời tôi có thể ra ngoài và chơi trong vườn.

Xem đầy đủ từ "sortir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Ra ngoài tiếng Pháp là gì?

"ra ngoài" trong tiếng Pháp là sortir (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.