TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Răng hàm tiếng Pháp là gì?

"răng hàm" trong tiếng Pháp là molaire (danh từ).

molaire Danh từ · giống cái

/mɔ.lɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Răng hàm.

Xem đầy đủ từ "molaire": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Răng hàm tiếng Pháp là gì?

"răng hàm" trong tiếng Pháp là molaire (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.