TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rùa tiếng Pháp là gì?

"rùa" trong tiếng Pháp là tortue (danh từ).

tortue Danh từ · giống cái

/tɔʁ.ty/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rùa.

  • Les tortues hibernent. Rùa ngủ đông.
  • Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng.

Xem đầy đủ từ "tortue": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rùa tiếng Pháp là gì?

"rùa" trong tiếng Pháp là tortue (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.