TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tortue

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tɔʁ.ty/ giọng máy của trình duyệt

tortue nghĩa là rùa, mái thuẫn.

Nghĩa của tortue

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Rùa.
    • Tortue d'eau doucerùa nước ngọt
    • Aller à pas de tortueđi chậm như rùa
  2. Mái thuẫn (ghép nhiều thuẫn lại với nhau để che tên đạn).

Tính từ

  1. xem tortu — Cong queo, ngoằn ngoèo.

Dạng từ của tortue

Đi với mạo từ: une tortue · la tortue

Số nhiềutortues

Câu ví dụ với tortue

  • Les tortues n'ont pas de dents. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374476
  • Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7077447
  • Les tortues hibernent. Rùa ngủ đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682255

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turtle or tortoise

Câu hỏi thường gặp

tortue nghĩa là gì?

tortue (danh từ, tính từ) nghĩa là rùa, mái thuẫn.

tortue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tortue (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ty/.

tortue là giống đực hay giống cái?

tortue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.