tortue
tortue nghĩa là rùa, mái thuẫn.
Nghĩa của tortue
Danh từ · giống cái
- Động vật học Rùa.
- Tortue d'eau doucerùa nước ngọt
- Aller à pas de tortueđi chậm như rùa
- Mái thuẫn (ghép nhiều thuẫn lại với nhau để che tên đạn).
Tính từ
- xem tortu — Cong queo, ngoằn ngoèo.
Dạng từ của tortue
Đi với mạo từ: une tortue · la tortue
| Số nhiều | tortues |
Câu ví dụ với tortue
- Les tortues n'ont pas de dents. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374476
- Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7077447
- Les tortues hibernent. Rùa ngủ đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ turtle or tortoise
Câu hỏi thường gặp
tortue nghĩa là gì?
tortue (danh từ, tính từ) nghĩa là rùa, mái thuẫn.
tortue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tortue (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ty/.
tortue là giống đực hay giống cái?
tortue là danh từ giống cái (dùng với une, la).