tortu
tortu nghĩa là cong queo, ngoằn ngoèo, không đúng đắn, không chính đính.
Nghĩa của tortu
Tính từ
- Cong queo, ngoằn ngoèo.
- Arbre tortucây cong queo
- Chemin tortuđường ngoằn ngoèo
- Nghĩa bóng Không đúng đắn, không chính đính.
- Esprit tortuđầu óc không chính đính
Dạng từ của tortu
| Số nhiều | tortus |
| Giống cái | tortue |
| Giống cái số nhiều | tortues |
Cụm từ, thành ngữ với tortu
- le bois tortu — (thân mật) cây nho
Câu ví dụ với tortu
- Les tortues n'ont pas de dents. Những con rùa không có răng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5374476
- Les tortues pondent des œufs. Rùa đẻ trứng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7077447
- Les tortues hibernent. Rùa ngủ đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6682255
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ crooked; twisted
Câu hỏi thường gặp
tortu nghĩa là gì?
tortu (tính từ) nghĩa là cong queo, ngoằn ngoèo, không đúng đắn, không chính đính.
tortu phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tortu (giọng Pháp chuẩn): /tɔʁ.ty/.