TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rên lên tiếng Pháp là gì?

"rên lên" trong tiếng Pháp là gémir (ngoại động từ).

gémir Ngoại động từ

/ʒe.miʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rên lên, rên rỉ.

  • Gémir une plainte rên lên một lời kêu ca

Xem đầy đủ từ "gémir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rên lên tiếng Pháp là gì?

"rên lên" trong tiếng Pháp là gémir (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.