Rán tiếng Pháp là gì?
"rán" trong tiếng Pháp là frire (động từ).
frire Động từ
/fʁiʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rán.
- Frire un poisson rán một con cá
- Faire frire des pommes de terre rán khoai tây
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rán" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rán tiếng Pháp là gì?
"rán" trong tiếng Pháp là frire (động từ).