TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Rái cá tiếng Pháp là gì?

"rái cá" trong tiếng Pháp là loutre (danh từ).

loutre Danh từ · giống cái

/lutʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Con rái cá.

Xem đầy đủ từ "loutre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Rái cá tiếng Pháp là gì?

"rái cá" trong tiếng Pháp là loutre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.