TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quy hoạch đô thị tiếng Pháp là gì?

"quy hoạch đô thị" trong tiếng Pháp là urbanisme (danh từ).

urbanisme Danh từ · giống đực

/yʁ.ba.nism/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quy hoạch đô thị.

Xem đầy đủ từ "urbanisme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quy hoạch đô thị tiếng Pháp là gì?

"quy hoạch đô thị" trong tiếng Pháp là urbanisme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.