TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyển vở tiếng Pháp là gì?

"quyển vở" trong tiếng Pháp là cahier (danh từ).

cahier Danh từ · giống đực

/ka.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyển vở.

Xem đầy đủ từ "cahier": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyển vở tiếng Pháp là gì?

"quyển vở" trong tiếng Pháp là cahier (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.