TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền trượng tiếng Pháp là gì?

"quyền trượng" trong tiếng Pháp là sceptre (danh từ).

sceptre Danh từ · giống đực

/sɛptʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Gậy quyền, vương trượng.

Xem đầy đủ từ "sceptre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền trượng tiếng Pháp là gì?

"quyền trượng" trong tiếng Pháp là sceptre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.