TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền hành pháp tiếng Pháp là gì?

"quyền hành pháp" trong tiếng Pháp là exécutif (danh từ).

exécutif Danh từ

/ɛɡ.ze.ky.tif/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền hành pháp.

Xem đầy đủ từ "exécutif": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền hành pháp tiếng Pháp là gì?

"quyền hành pháp" trong tiếng Pháp là exécutif (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.