TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền động vật tiếng Pháp là gì?

"quyền động vật" trong tiếng Pháp là droits des animaux (danh từ).

droits des animaux Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quyền động vật.

Xem đầy đủ từ "droits des animaux": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền động vật tiếng Pháp là gì?

"quyền động vật" trong tiếng Pháp là droits des animaux (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.