TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quyền được ủy tiếng Pháp là gì?

"quyền được ủy" trong tiếng Pháp là délégation (danh từ).

délégation Danh từ · giống cái

/de.le.ɡa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự ủy quyền; quyền được ủy.

Xem đầy đủ từ "délégation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quyền được ủy tiếng Pháp là gì?

"quyền được ủy" trong tiếng Pháp là délégation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.