TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quan nhiếp chính tiếng Pháp là gì?

"quan nhiếp chính" trong tiếng Pháp là régent (danh từ).

régent Danh từ · giống đực

/ʁe.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quan nhiếp chính.

Xem đầy đủ từ "régent": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quan nhiếp chính tiếng Pháp là gì?

"quan nhiếp chính" trong tiếng Pháp là régent (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.