TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Qua được tiếng Pháp là gì?

"qua được" trong tiếng Pháp là passer (nội động từ), réussir.

passer Nội động từ

/pa.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Được thông qua, được chấp nhận.

  • La loi a passé đạo luật đã được thông qua
  • Proposition qui peut passer đề nghị có thể được chấp nhận

Xem đầy đủ từ "passer": giống, cách chia, thành ngữ →

réussir

/ʁe.y.siʁ/ giọng máy của trình duyệt

  • Finalement j'ai réussi l'examen. Rốt cuộc, tôi đã qua được trắc nghiệm.

Xem đầy đủ từ "réussir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Qua được tiếng Pháp là gì?

"qua được" trong tiếng Pháp là passer (nội động từ), réussir.

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.