TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quỳ gối tiếng Pháp là gì?

"quỳ gối" trong tiếng Pháp là agenouiller (động từ).

agenouiller Động từ

/aʒ.nu.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Reflexive quỳ, quỳ gối.

Xem đầy đủ từ "agenouiller": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quỳ gối" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quỳ gối tiếng Pháp là gì?

"quỳ gối" trong tiếng Pháp là agenouiller (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.