TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc xã tiếng Pháp là gì?

"quốc xã" trong tiếng Pháp là nazi (tính từ).

nazi Tính từ

/na.zi/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc xã.

  • Lutte contre le régime nazi cuộc đấu tranh chống chế độ quốc xã

Xem đầy đủ từ "nazi": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quốc xã" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quốc xã tiếng Pháp là gì?

"quốc xã" trong tiếng Pháp là nazi (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.