TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc tế tiếng Pháp là gì?

"quốc tế" trong tiếng Pháp là international (tính từ).

international Tính từ

/ɛ̃.tɛʁ.na.sjɔ.nal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc tế.

  • Bonne Journée internationale des femmes ! Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!
  • Aujourd'hui, c'est la journée internationale des travailleuses et des travailleurs. Hôm nay là Ngày Quốc tế Lao động.

Xem đầy đủ từ "international": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc tế tiếng Pháp là gì?

"quốc tế" trong tiếng Pháp là international (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.