TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc khố tiếng Pháp là gì?

"quốc khố" trong tiếng Pháp là fisc (danh từ).

fisc Danh từ · giống đực

/fisk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Kho bạc, quốc khố.

Xem đầy đủ từ "fisc": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc khố tiếng Pháp là gì?

"quốc khố" trong tiếng Pháp là fisc (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.