TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc huy tiếng Pháp là gì?

"quốc huy" trong tiếng Pháp là blason (danh từ).

blason Danh từ · giống đực

/bla.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Huy hiệu.

Xem đầy đủ từ "blason": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc huy tiếng Pháp là gì?

"quốc huy" trong tiếng Pháp là blason (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.