TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc hữu hoá tiếng Pháp là gì?

"quốc hữu hoá" trong tiếng Pháp là nationaliser (ngoại động từ), nationalisation (danh từ).

nationaliser Ngoại động từ

/na.sjɔ.na.li.ze/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quốc hữu hóa.

  • Nationalise les grandes industries quốc hữu hóa các công nghiệp lớn

Xem đầy đủ từ "nationaliser": giống, cách chia, thành ngữ →

nationalisation Danh từ · giống cái

/na.sjɔ.na.li.za.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quốc hữu hóa.

Xem đầy đủ từ "nationalisation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc hữu hoá tiếng Pháp là gì?

"quốc hữu hoá" trong tiếng Pháp là nationaliser (ngoại động từ), nationalisation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.