TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quốc dân tiếng Pháp là gì?

"quốc dân" trong tiếng Pháp là nation (danh từ).

nation Danh từ · giống cái

/na.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Dân tộc.

Xem đầy đủ từ "nation": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quốc dân tiếng Pháp là gì?

"quốc dân" trong tiếng Pháp là nation (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.