TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quặng tiếng Pháp là gì?

"quặng" trong tiếng Pháp là minerai (danh từ).

minerai Danh từ · giống đực

/min.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quặng.

  • Minerai de fer quặng sắt

Xem đầy đủ từ "minerai": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quặng tiếng Pháp là gì?

"quặng" trong tiếng Pháp là minerai (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.