TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quậy tiếng Pháp là gì?

"quậy" trong tiếng Pháp là remuer (nội động từ).

remuer Nội động từ

/ʁə.mɥe/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Động đậy, cựa quậy.

  • Oiseau blessé qui remue encore con chim bị thương còn cựa quậy
  • Herbes qui remuent dans le vent ngọn cỏ động đậy trong gió

Xem đầy đủ từ "remuer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quậy" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quậy tiếng Pháp là gì?

"quậy" trong tiếng Pháp là remuer (nội động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.