TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quầy hàng tiếng Pháp là gì?

"quầy hàng" trong tiếng Pháp là comptoir (danh từ).

comptoir Danh từ · giống đực

/kɔ̃.twaʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quầy hàng.

Xem đầy đủ từ "comptoir": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quầy hàng tiếng Pháp là gì?

"quầy hàng" trong tiếng Pháp là comptoir (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.