TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quầy cà phê tiếng Pháp là gì?

"quầy cà phê" trong tiếng Pháp là cafétéria (danh từ).

cafétéria Danh từ · giống cái

/ka.fe.te.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quầy cà phê (ở nơi công cộng).

Xem đầy đủ từ "cafétéria": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quầy cà phê tiếng Pháp là gì?

"quầy cà phê" trong tiếng Pháp là cafétéria (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.