Quần vợt tiếng Pháp là gì?
"quần vợt" trong tiếng Pháp là tennis (danh từ).
tennis Danh từ · giống đực
/tɛ.nis/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quần vợt.
- C'est un très bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
- C'est un bon joueur de tennis. Anh ấy là người chơi quần vợt giỏi.
Câu hỏi thường gặp
Quần vợt tiếng Pháp là gì?
"quần vợt" trong tiếng Pháp là tennis (danh từ).