TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quần sát mình tiếng Pháp là gì?

"quần sát mình" trong tiếng Pháp là collant (danh từ).

collant Danh từ

/kɔ.lɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Áo may ô sát mình; quần sát mình.

Xem đầy đủ từ "collant": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quần sát mình tiếng Pháp là gì?

"quần sát mình" trong tiếng Pháp là collant (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.