TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quần dài tiếng Pháp là gì?

"quần dài" trong tiếng Pháp là pantalon (danh từ).

pantalon Danh từ · giống đực

/pɑ̃.ta.lɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quần dài.

  • Mettre un pantalon, enfiler un pantalon mặc quần, xỏ quần vào
  • Pantalon fuseau quần ống túm

Xem đầy đủ từ "pantalon": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quần dài tiếng Pháp là gì?

"quần dài" trong tiếng Pháp là pantalon (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.