TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quần áo ngủ tiếng Pháp là gì?

"quần áo ngủ" trong tiếng Pháp là pyjama (danh từ).

pyjama Danh từ · giống đực

/pi.ʒa.ma/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pyjama, quần áo ngủ.

Xem đầy đủ từ "pyjama": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quần áo ngủ tiếng Pháp là gì?

"quần áo ngủ" trong tiếng Pháp là pyjama (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.