TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quất mạnh tiếng Pháp là gì?

"quất mạnh" trong tiếng Pháp là cingler (ngoại động từ).

cingler Ngoại động từ

/sɛ̃.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quất mạnh.

  • Cingler le cheval d'un coup de fouet quất cho con ngựa một roi

Xem đầy đủ từ "cingler": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quất mạnh tiếng Pháp là gì?

"quất mạnh" trong tiếng Pháp là cingler (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.