TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quấn chặt tiếng Pháp là gì?

"quấn chặt" trong tiếng Pháp là enlacer (ngoại động từ).

enlacer Ngoại động từ

/ɑ̃.la.se/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quấn chặt.

  • Des liserons enlacent les barreaux des fenêtres dây bìm bìm quấn chặt chấn song cửa sổ

Xem đầy đủ từ "enlacer": giống, cách chia, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quấn chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Quấn chặt tiếng Pháp là gì?

"quấn chặt" trong tiếng Pháp là enlacer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.