Quấn chặt tiếng Pháp là gì?
"quấn chặt" trong tiếng Pháp là enlacer (ngoại động từ).
enlacer Ngoại động từ
/ɑ̃.la.se/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quấn chặt.
- Des liserons enlacent les barreaux des fenêtres dây bìm bìm quấn chặt chấn song cửa sổ
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quấn chặt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quấn chặt tiếng Pháp là gì?
"quấn chặt" trong tiếng Pháp là enlacer (ngoại động từ).