TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quả táo tây tiếng Pháp là gì?

"quả táo tây" trong tiếng Pháp là pomme (danh từ).

pomme Danh từ · giống cái

/pɔm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả táo tây.

Xem đầy đủ từ "pomme": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quả táo tây tiếng Pháp là gì?

"quả táo tây" trong tiếng Pháp là pomme (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.