TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quả cam tiếng Pháp là gì?

"quả cam" trong tiếng Pháp là orange (danh từ).

orange Danh từ · giống cái

/ɔ.ʁɑ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả cam.

  • Tom aime les oranges. Tom thích quả cam.
  • Il pressa l'orange afin d'en extraire du jus Anh ấy vắt nước cam

Xem đầy đủ từ "orange": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quả cam tiếng Pháp là gì?

"quả cam" trong tiếng Pháp là orange (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.