TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quả ôliu tiếng Pháp là gì?

"quả ôliu" trong tiếng Pháp là olive (danh từ).

olive Danh từ · giống cái

/ɔ.liv/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quả ôliu.

Xem đầy đủ từ "olive": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quả ôliu tiếng Pháp là gì?

"quả ôliu" trong tiếng Pháp là olive (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.