TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quạt tay tiếng Pháp là gì?

"quạt tay" trong tiếng Pháp là éventail (danh từ).

éventail Danh từ · giống đực

/e.vɑ̃.taj/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Cái quạt.

Xem đầy đủ từ "éventail": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quạt tay tiếng Pháp là gì?

"quạt tay" trong tiếng Pháp là éventail (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.