TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quạt máy tiếng Pháp là gì?

"quạt máy" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ).

ventilateur Danh từ · giống đực

/vɑ̃.ti.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quạt máy.

  • Ventilateur aspirateur quạt hút
  • Ventilateur à double aspiration quạt hút kép, quạt hút hai bên

Xem đầy đủ từ "ventilateur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quạt máy tiếng Pháp là gì?

"quạt máy" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.