Quạt máy tiếng Pháp là gì?
"quạt máy" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ).
ventilateur Danh từ · giống đực
/vɑ̃.ti.la.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quạt máy.
- Ventilateur aspirateur quạt hút
- Ventilateur à double aspiration quạt hút kép, quạt hút hai bên
Câu hỏi thường gặp
Quạt máy tiếng Pháp là gì?
"quạt máy" trong tiếng Pháp là ventilateur (danh từ).