TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quét tước tiếng Pháp là gì?

"quét tước" trong tiếng Pháp là nettoyer (ngoại động từ).

nettoyer Ngoại động từ

/nɛ.twa.je/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quét sạch, trừ khử.

  • Nettoyer le pays des agresseurs quét sạch bọn xâm lược ra khỏi đất nước

Xem đầy đủ từ "nettoyer": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quét tước tiếng Pháp là gì?

"quét tước" trong tiếng Pháp là nettoyer (ngoại động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.