TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quân trinh sát tiếng Pháp là gì?

"quân trinh sát" trong tiếng Pháp là éclaireur (danh từ).

éclaireur Danh từ · cả hai giống

/e.klɛ.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân trinh sát.

Xem đầy đủ từ "éclaireur": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quân trinh sát tiếng Pháp là gì?

"quân trinh sát" trong tiếng Pháp là éclaireur (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.