TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quân sư tiếng Pháp là gì?

"quân sư" trong tiếng Pháp là mentor (danh từ).

mentor Danh từ · giống đực

/mɑ̃.tɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân sư.

Xem đầy đủ từ "mentor": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quân sư tiếng Pháp là gì?

"quân sư" trong tiếng Pháp là mentor (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.