TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quân lệnh tiếng Pháp là gì?

"quân lệnh" trong tiếng Pháp là consigne (danh từ).

consigne Danh từ · giống cái

/kɔ̃.siɲ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quân lệnh.

  • Violer une consigne làm trái quân lệnh

Xem đầy đủ từ "consigne": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quân lệnh tiếng Pháp là gì?

"quân lệnh" trong tiếng Pháp là consigne (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.