TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quán quân tiếng Pháp là gì?

"quán quân" trong tiếng Pháp là champion (danh từ).

champion Danh từ · giống đực

/ʃɑ̃.pjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quán quân, vô địch.

  • Champion de natation quán quân bơi lội

Xem đầy đủ từ "champion": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quán quân tiếng Pháp là gì?

"quán quân" trong tiếng Pháp là champion (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.