TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quái vật tiếng Pháp là gì?

"quái vật" trong tiếng Pháp là monstre (danh từ).

monstre Danh từ · giống đực

/mɔ̃stʁ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Quái vật.

  • Les monstres vaincus par Hercule những con quái vật mà Héc-quyn đã đánh bại
  • Un monstre de cruauté (nghĩa bóng) một con quái vật tàn ác

Xem đầy đủ từ "monstre": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quái vật tiếng Pháp là gì?

"quái vật" trong tiếng Pháp là monstre (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.