TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quá nhiều tiếng Pháp là gì?

"quá nhiều" trong tiếng Pháp là trop (danh từ).

trop Danh từ

/tʁo/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự quá nhiều, sự thừa, sự dư thừa.

  • Tom met trop de sucre dans son thé. Tom cho quá nhiều đường vào trà của mình.
  • Hier, j'ai bu trop de bière. Hôm qua tôi đã uống quá nhiều bia.

Xem đầy đủ từ "trop": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quá nhiều tiếng Pháp là gì?

"quá nhiều" trong tiếng Pháp là trop (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.