TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Quá cố tiếng Pháp là gì?

"quá cố" trong tiếng Pháp là défunt (tính từ).

défunt Tính từ

/de.fœ̃/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Đã chết, quá cố.

  • C'est un portrait de mon défunt père. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.
  • C’est un portrait de mon défunt père. Đây là bức chân dung người cha quá cố của tôi.

Xem đầy đủ từ "défunt": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Quá cố tiếng Pháp là gì?

"quá cố" trong tiếng Pháp là défunt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.