TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pizza tiếng Pháp là gì?

"pizza" trong tiếng Pháp là pizza (danh từ).

pizza Danh từ · giống đực

/pid.za/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bánh pizza.

  • Je crois que j'ai des restes de pizza dans le frigo. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh
  • « Quelles garnitures veux-tu sur la pizza ? » « Tout sauf des anchois. » "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng."

Xem đầy đủ từ "pizza": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Pizza tiếng Pháp là gì?

"pizza" trong tiếng Pháp là pizza (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.