TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pizza

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pid.za/ giọng máy của trình duyệt

pizza nghĩa là bánh pizza.

Nghĩa của pizza

Danh từ · giống đực

  1. Bánh pizza.

Dạng từ của pizza

Đi với mạo từ: un pizza · le pizza

Số nhiềupizzas

Câu ví dụ với pizza

  • «Que voulez-vous sur votre pizza ?» «Tout sauf des anchois.» "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #801246
  • C'était de la pizza. Nó đã từng là một cái pizza. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718783
  • Tom a mangé les restes de pizza au petit déjeuner. Tom ăn phần pizza thừa cho bữa sáng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6486450
  • C'était une pizza. Nó đã từng là một cái pizza. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8718782
  • « Quelles garnitures veux-tu sur la pizza ? » « Tout sauf des anchois. » "Bạn muốn làm lớp mặt của pizza bằng gì?" "Bất cứ thứ gì trừ cá trồng." (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11235149
  • Je crois que j'ai des restes de pizza dans le frigo. Tôi nghĩ là tôi còn một chút pizza thừa trong tủ lạnh (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10346635

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pizza (Italian dish)

Câu hỏi thường gặp

pizza nghĩa là gì?

pizza (danh từ) nghĩa là bánh pizza.

pizza phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pizza (giọng Pháp chuẩn): /pid.za/.

pizza là giống đực hay giống cái?

pizza là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.