TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

Pianô tiếng Pháp là gì?

"pianô" trong tiếng Pháp là piano (danh từ).

piano Danh từ · giống đực

/pja.no/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Pianô.

  • Il trouva une vieille chaise cassée, et s'assit devant le piano. Anh ấy tìm thấy một chiếc ghế cũ bị gãy, và ngồi trước đàn pianô.
  • Piano à queue pianô cánh

Xem đầy đủ từ "piano": giống, cách chia, thành ngữ →

Câu hỏi thường gặp

Pianô tiếng Pháp là gì?

"pianô" trong tiếng Pháp là piano (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.